Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "giản dị" (1)

giản dị
Tiếng Anh Tính từcasual
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "giản dị" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "giản dị" (2)

Vòng đàm phán thứ hai do Oman làm trung gian diễn ra tại Geneva.
The second round of negotiations mediated by Oman took place in Geneva.
Nếu anh yêu sự giản dị, tự nhiên (
If you love simplicity and naturalness (truly